THIÊN CHÚA TỎ MÌNH
VÀ CON NGƯỜI TỰ CHE MẮT
LỄ HIỂN LINH 2026
Thiên Chúa không bao giờ ngừng tỏ mình. Vấn đề không nằm ở chỗ Ngài có nói hay không, mà ở chỗ con người có còn đủ tĩnh để nghe, đủ nghèo để thấy, và đủ khiêm hạ để đón nhận hay không.
Trong mầu nhiệm Hiển Linh, điều gây ngạc nhiên không phải là việc Thiên Chúa xuất hiện, nhưng là phản ứng rất khác nhau của con người trước cùng một mạc khải.
Có người chỉ thấy một ánh sao nhỏ bé giữa bầu trời mênh mông, nhưng lại nhận ra Chân Lý và sẵn sàng lên đường.
Có người nắm trong tay cả Kinh Thánh, cả lịch sử cứu độ, cả quyền bính tôn giáo, nhưng vẫn đứng yên, thậm chí khép chặt đôi mắt, khép chặt lòng mình trước chính Thiên Chúa đang ở rất gần.
Hiển Linh vì thế không chỉ là lễ Thiên Chúa tỏ mình, mà còn là lễ vạch trần lòng người.
Nơi đó, ánh sáng không chỉ chiếu rọi Hài Nhi Bêlem, mà còn soi rõ một sự thật âm thầm nhưng cay đắng: Có những con người che mắt mình ngay giữa lúc Thiên Chúa đang tỏ mình rõ nhất.
1. MỘT ÁNH SAO VÀ MỘT TÂM HỒN ĐÃ SẴN SÀNG.
Trong đêm tối của lịch sử, Thiên Chúa không chọn những tiếng sấm, cũng không giương cao những dấu lạ làm chao đảo trời đất. Thiên Chúa chỉ đặt một ánh sao nhỏ bé trên bầu trời. Chỉ thế thôi.
Nhưng chính ánh sao ấy đã đủ để làm cho những con người ở rất xa, rất xa - những nhà đạo sĩ phương Đông - lên đường, băng qua sa mạc, vượt qua hiểm nguy, bỏ lại sau lưng sự an toàn của mình, để đi tìm một điều họ chưa hề thấy bằng mắt, chưa hề nắm chắc trong tay.
Ánh sao, mạc khải tự nhiên, không đến từ sách vở, không từ đền thờ, không từ chức danh hay quyền bính tôn giáo. Chỉ là dấu chỉ rất nhỏ, cộng với một tâm hồn đủ nghèo để không khinh thường điều bé nhỏ.
Các đạo sĩ bắt gặp Chân Lý không phải vì họ thông thái hơn người, mà vì họ đã có "tâm hồn" trước khi có dấu chỉ.
Họ nghèo, không phải nghèo tiền bạc, nhưng nghèo vì: Không tự mãn với những gì mình biết, không khép kín trong hệ thống mình đang có, và đủ khiêm tốn để tin rằng: Có một Ánh Sáng vượt quá mình.
Chính tinh thần nghèo khó ấy đã làm cho ánh sao, vốn ai cũng có thể thấy, trở thành lời gọi riêng đối với họ.
2. KINH THÁNH TRONG TAY NHƯNG THIÊN CHÚA KHÔNG Ở TRONG LÒNG.
Trái ngược hẳn là khung cảnh tại Giêrusalem. Ở đó không thiếu gì cả. Ở đó có Đền Thờ nguy nga, có Kinh Thánh, có hàng tư tế, kinh sư, có truyền thống, luật lệ, học vấn và quyền lực tôn giáo.
Khi các đạo sĩ hỏi: "Vua dân Do Thái mới sinh hiện ở đâu?”, người ta trả lời rất chính xác: Bêlem.
Đó là mạc khải siêu nhiên, mạc khải ở bậc cao, mạc khải qua Lời Chúa, qua lịch sử cứu độ, qua Kinh Thánh được đọc, được học, được giảng dạy.
Nhưng điều bi thảm là: Họ biết mà không đi; Họ nói mà không tìm; Họ dạy người khác về Chúa, nhưng không để cho mình được Chúa dẫn đi.
Hêrôđê và những người "có đạo" ấy: thờ Chúa mà không có Chúa, đọc Kinh Thánh mà không yêu Đấng ban Kinh Thánh, phụng sự tôn giáo nhưng thực ra phụng sự chính mình.
Mạc khải siêu nhiên, thay vì dẫn họ đến quỳ gối, lại trở thành công cụ để bảo vệ quyền lực, và sau cùng, mở đường cho sự tàn bạo.
3. KHI MẠC KHẢI KHÔNG CÒN CỨU ĐỘ, MÀ TRỞ THÀNH ÁN PHẠT.
Hiển Linh cho thấy một nghịch lý rất đau: Không phải ai có mạc khải cũng gặp được Thiên Chúa. Có những người: càng biết nhiều về Chúa, càng xa Chúa; càng nắm luật chặt chẽ, càng thiếu lòng thương xót; càng đứng ở trung tâm tôn giáo, càng sợ mất ngai vàng của cái tôi.
Lòng kiêu ngạo, sự không trung tín, và lối sống không tình yêu đã làm cho mạc khải, vốn để cứu độ, trở thành "con dao hai lưỡi", khiến con người thủ đoạn hơn, nham hiểm hơn, và sẵn sàng giết chết sự sống vô tội để giữ lấy quyền lợi của mình.
Hêrôđê không đi Bêlem. Khoảng cách từ Giêrusalem đến Bêlem chỉ vài cây số, nhưng đó là khoảng cách không thể vượt qua đối với một trái tim không còn nghèo trước mặt Thiên Chúa.
4. HAI CON ĐƯỜNG - HAI SỐ PHẬN.
Hiển Linh đặt trước mắt chúng ta hai con đường đối lập:
- Một bên là con đường xa xôi, đầy gian khổ, không chắc chắn, nhưng có ánh sao và có tấm lòng chân thành. Một bên là khoảng cách rất ngắn, đầy đủ phương tiện, dư thừa tri thức, nhưng trái tim đã khép kín.
- Một bên là: những người đi tìm, những người dám ra khỏi mình, những người quỳ xuống trước Hài Nhi nghèo hèn. Một bên là: những kẻ đứng yên, những kẻ tính toán, những kẻ không quỳ gối trước Thiên Chúa, nhưng bắt Thiên Chúa phải phục vụ mình.
Hiển Linh không lên án người không biết, nhưng vạch trần sự nguy hiểm của kẻ tưởng mình đã biết tất cả.
5. BÀI HỌC THẲNG THẮN CHO NGƯỜI TÍN HỮU HÔM NAY.
Lễ Hiển Linh buộc chúng ta phải tự hỏi, rất thẳng và rất hiện sinh:
- Tôi có Chúa, hay chỉ có đạo?
- Tôi nghèo trước mặt Chúa, hay giàu có trong cái tôi của mình: giàu hiểu biết, giàu chức vị, giàu tiếng nói, giàu ảnh hưởng?
- Tôi đi tìm Chúa, hay chỉ dùng Chúa để củng cố chỗ đứng của mình?
- Tôi đọc Kinh Thánh để hoán cải, hay để chứng minh mình đúng?
Tâm hồn có Chúa là tâm hồn dám quỳ, dám để mình được dẫn đi, dám để ánh sao nhỏ bé của Chúa làm xáo trộn những tính toán an toàn của mình.
Tâm hồn không có Chúa là tâm hồn: đứng rất gần mạc khải, nhưng rất xa tình yêu; nói nhiều về Chúa, nhưng sợ mất chính mình.
6. ÁNH SAO HÔM NAY VẪN CÒN ĐÓ.
Thiên Chúa vẫn đang hiển linh hôm nay: Trong những con người bé nhỏ, trong những hoàn cảnh âm thầm, trong những tiếng gọi không ồn ào.
Nhưng chỉ những ai nghèo đủ, chân thành đủ, và can đảm đủ để lên đường, mới có thể nhận ra ánh sao ấy.
Xin cho chúng ta đừng trở thành những người biết rất rõ Chúa sinh ở đâu, nhưng cả đời không bao giờ chịu bước tới đó.
Lm JB NGUYỄN MINH HÙNG
VÀ CON NGƯỜI TỰ CHE MẮT
LỄ HIỂN LINH 2026
Thiên Chúa không bao giờ ngừng tỏ mình. Vấn đề không nằm ở chỗ Ngài có nói hay không, mà ở chỗ con người có còn đủ tĩnh để nghe, đủ nghèo để thấy, và đủ khiêm hạ để đón nhận hay không.
Trong mầu nhiệm Hiển Linh, điều gây ngạc nhiên không phải là việc Thiên Chúa xuất hiện, nhưng là phản ứng rất khác nhau của con người trước cùng một mạc khải.
Có người chỉ thấy một ánh sao nhỏ bé giữa bầu trời mênh mông, nhưng lại nhận ra Chân Lý và sẵn sàng lên đường.
Có người nắm trong tay cả Kinh Thánh, cả lịch sử cứu độ, cả quyền bính tôn giáo, nhưng vẫn đứng yên, thậm chí khép chặt đôi mắt, khép chặt lòng mình trước chính Thiên Chúa đang ở rất gần.
Hiển Linh vì thế không chỉ là lễ Thiên Chúa tỏ mình, mà còn là lễ vạch trần lòng người.
Nơi đó, ánh sáng không chỉ chiếu rọi Hài Nhi Bêlem, mà còn soi rõ một sự thật âm thầm nhưng cay đắng: Có những con người che mắt mình ngay giữa lúc Thiên Chúa đang tỏ mình rõ nhất.
1. MỘT ÁNH SAO VÀ MỘT TÂM HỒN ĐÃ SẴN SÀNG.
Trong đêm tối của lịch sử, Thiên Chúa không chọn những tiếng sấm, cũng không giương cao những dấu lạ làm chao đảo trời đất. Thiên Chúa chỉ đặt một ánh sao nhỏ bé trên bầu trời. Chỉ thế thôi.
Nhưng chính ánh sao ấy đã đủ để làm cho những con người ở rất xa, rất xa - những nhà đạo sĩ phương Đông - lên đường, băng qua sa mạc, vượt qua hiểm nguy, bỏ lại sau lưng sự an toàn của mình, để đi tìm một điều họ chưa hề thấy bằng mắt, chưa hề nắm chắc trong tay.
Ánh sao, mạc khải tự nhiên, không đến từ sách vở, không từ đền thờ, không từ chức danh hay quyền bính tôn giáo. Chỉ là dấu chỉ rất nhỏ, cộng với một tâm hồn đủ nghèo để không khinh thường điều bé nhỏ.
Các đạo sĩ bắt gặp Chân Lý không phải vì họ thông thái hơn người, mà vì họ đã có "tâm hồn" trước khi có dấu chỉ.
Họ nghèo, không phải nghèo tiền bạc, nhưng nghèo vì: Không tự mãn với những gì mình biết, không khép kín trong hệ thống mình đang có, và đủ khiêm tốn để tin rằng: Có một Ánh Sáng vượt quá mình.
Chính tinh thần nghèo khó ấy đã làm cho ánh sao, vốn ai cũng có thể thấy, trở thành lời gọi riêng đối với họ.
2. KINH THÁNH TRONG TAY NHƯNG THIÊN CHÚA KHÔNG Ở TRONG LÒNG.
Trái ngược hẳn là khung cảnh tại Giêrusalem. Ở đó không thiếu gì cả. Ở đó có Đền Thờ nguy nga, có Kinh Thánh, có hàng tư tế, kinh sư, có truyền thống, luật lệ, học vấn và quyền lực tôn giáo.
Khi các đạo sĩ hỏi: "Vua dân Do Thái mới sinh hiện ở đâu?”, người ta trả lời rất chính xác: Bêlem.
Đó là mạc khải siêu nhiên, mạc khải ở bậc cao, mạc khải qua Lời Chúa, qua lịch sử cứu độ, qua Kinh Thánh được đọc, được học, được giảng dạy.
Nhưng điều bi thảm là: Họ biết mà không đi; Họ nói mà không tìm; Họ dạy người khác về Chúa, nhưng không để cho mình được Chúa dẫn đi.
Hêrôđê và những người "có đạo" ấy: thờ Chúa mà không có Chúa, đọc Kinh Thánh mà không yêu Đấng ban Kinh Thánh, phụng sự tôn giáo nhưng thực ra phụng sự chính mình.
Mạc khải siêu nhiên, thay vì dẫn họ đến quỳ gối, lại trở thành công cụ để bảo vệ quyền lực, và sau cùng, mở đường cho sự tàn bạo.
3. KHI MẠC KHẢI KHÔNG CÒN CỨU ĐỘ, MÀ TRỞ THÀNH ÁN PHẠT.
Hiển Linh cho thấy một nghịch lý rất đau: Không phải ai có mạc khải cũng gặp được Thiên Chúa. Có những người: càng biết nhiều về Chúa, càng xa Chúa; càng nắm luật chặt chẽ, càng thiếu lòng thương xót; càng đứng ở trung tâm tôn giáo, càng sợ mất ngai vàng của cái tôi.
Lòng kiêu ngạo, sự không trung tín, và lối sống không tình yêu đã làm cho mạc khải, vốn để cứu độ, trở thành "con dao hai lưỡi", khiến con người thủ đoạn hơn, nham hiểm hơn, và sẵn sàng giết chết sự sống vô tội để giữ lấy quyền lợi của mình.
Hêrôđê không đi Bêlem. Khoảng cách từ Giêrusalem đến Bêlem chỉ vài cây số, nhưng đó là khoảng cách không thể vượt qua đối với một trái tim không còn nghèo trước mặt Thiên Chúa.
4. HAI CON ĐƯỜNG - HAI SỐ PHẬN.
Hiển Linh đặt trước mắt chúng ta hai con đường đối lập:
- Một bên là con đường xa xôi, đầy gian khổ, không chắc chắn, nhưng có ánh sao và có tấm lòng chân thành. Một bên là khoảng cách rất ngắn, đầy đủ phương tiện, dư thừa tri thức, nhưng trái tim đã khép kín.
- Một bên là: những người đi tìm, những người dám ra khỏi mình, những người quỳ xuống trước Hài Nhi nghèo hèn. Một bên là: những kẻ đứng yên, những kẻ tính toán, những kẻ không quỳ gối trước Thiên Chúa, nhưng bắt Thiên Chúa phải phục vụ mình.
Hiển Linh không lên án người không biết, nhưng vạch trần sự nguy hiểm của kẻ tưởng mình đã biết tất cả.
5. BÀI HỌC THẲNG THẮN CHO NGƯỜI TÍN HỮU HÔM NAY.
Lễ Hiển Linh buộc chúng ta phải tự hỏi, rất thẳng và rất hiện sinh:
- Tôi có Chúa, hay chỉ có đạo?
- Tôi nghèo trước mặt Chúa, hay giàu có trong cái tôi của mình: giàu hiểu biết, giàu chức vị, giàu tiếng nói, giàu ảnh hưởng?
- Tôi đi tìm Chúa, hay chỉ dùng Chúa để củng cố chỗ đứng của mình?
- Tôi đọc Kinh Thánh để hoán cải, hay để chứng minh mình đúng?
Tâm hồn có Chúa là tâm hồn dám quỳ, dám để mình được dẫn đi, dám để ánh sao nhỏ bé của Chúa làm xáo trộn những tính toán an toàn của mình.
Tâm hồn không có Chúa là tâm hồn: đứng rất gần mạc khải, nhưng rất xa tình yêu; nói nhiều về Chúa, nhưng sợ mất chính mình.
6. ÁNH SAO HÔM NAY VẪN CÒN ĐÓ.
Thiên Chúa vẫn đang hiển linh hôm nay: Trong những con người bé nhỏ, trong những hoàn cảnh âm thầm, trong những tiếng gọi không ồn ào.
Nhưng chỉ những ai nghèo đủ, chân thành đủ, và can đảm đủ để lên đường, mới có thể nhận ra ánh sao ấy.
Xin cho chúng ta đừng trở thành những người biết rất rõ Chúa sinh ở đâu, nhưng cả đời không bao giờ chịu bước tới đó.
Lm JB NGUYỄN MINH HÙNG